1.1 Rải phân lân nền: chọn 1 trong 2 cách sau:
- Rải phân lân tan chậm (Supe, nung chảy) quanh gốc khi cây mở từ 1-1,5 cặp lá, tưới liên tục cho tan vào đất
- Rải phân lân (Lân mau tan) quanh gốc khi cây mở từ 2–3 cặp lá
- Có thể kết hợp 2 loại lân cho 2 giai đoạn nhưng lượng rãi điều chỉnh lại cho phù hợp
1.2 Phun mầm lần 1 (sau rải 5–7 ngày)
- Phối hợp:
- Phân bón lá tỷ lệ 10-60-10
- MKP (0-52-34)
- Vi lượng tổng hợp
- Chất hỗ trợ hấp thu (thấm sâu)
- Thuốc sâu, rầy
- Phun toàn tán, trong – ngoài đều, đảm bảo tiếp xúc trên bề mặt lá và thân.
- Sau phun mầm 3 ngày: rải phân tỷ lệ 8-24-24 liều 1–1.2kg/gốc (tùy tuổi cây).
1.4 Phun mầm lần 2 (sau lần 1 khoảng 7 ngày)
- Phối hợp:
- Lân 86%
- Phân bón lá 10-60-10
- Chất hỗ trợ hấp thu
- (Nếu còn đọt non, tiếp tục kèm thuốc sâu – rầy)
1.5 Bổ sung lân & kali qua gốc
- Sau lần 2 khoảng 4 ngày: tưới lân-kali bổ sung gốc
- Phối hợp:
- 7-5-44
- 10-60-10
- Lân 86%
- Vi lượng chứa kẽm, mangan
2. Giai đoạn siết nước, chặn sinh trưởng
- Đậy bạt, giữ mô khô, rút mương
- Cắt nước triệt để
2.2 Phun chất ức chế sinh trưởng
- Sau tạo mầm 7–10 ngày, khi lá già đều:
- Phun paclobutrazol, kết hợp:
- Kali + chất thấm sâu
- Tập trung phun ở vùng dạ cành – nơi dự kiến ra bông
- Sau 2–3 ngày: tiến hành cắt cành bơi
3. Giai đoạn chuyển pha – kích ra bông
- Khi da cây còn xanh hoặc đọt chưa hoàn toàn dừng:
- Phun Potassium Phosphonate + Lân 86% qua thân
- Chặn đọt triệt để: Hexaconazole, Kali, Lân
- Khi cây bắt đầu ra mầm 50–70%:
- Phun:
- KNO3
- Chất kích thích sinh trưởng (auxin, cytokinin)
3.3 Kích bông lần 2 (tùy tình trạng)
- Nếu mầm ra ít hoặc chậm:
- Duy trì liều cũ hoặc điều chỉnh:
- KNO3 / 7-5-44 (tỷ lệ tùy cây)
- Brassinolide thay thế auxin nếu cây quá sung
4. Giai đoạn kéo bông, dưỡng bông
4.1 Dở bạt khi cây ra hoa 70–80%
- Nếu chưa đạt 70%, phun bổ sung:
- 10-60-10 + 7-5-44 + thấm sâu
- 4–6 ngày sau: điều chỉnh liều kích tùy tình trạng cây
- Phun:
- Chất điều hòa sinh trưởng (GA3, auxin)
- Vi lượng tổng hợp
- Amino Acid
- Kết hợp mở nhẹ nước, tháo bạt
- 2–3 ngày sau: tưới thuốc trừ nấm – tuyến trùng + Potassium Phosphonate
5. Dưỡng bông – chuẩn bị đậu trái
Luân phiên các tổ hợp phun lá:
- Tổ hợp 1: Magie + Kẽm + Kali + Nấm phổ rộng + Amino Acid + chất điều hòa sinh trưởng (GA3/auxin)
- Tổ hợp 2: Canxi + Bo + Vi lượng tổng hợp + NPK ba số nhỏ
- Tổ hợp 3: Kẽm – Mangan + Amino + NPK ba số hoặc tỉ lệ 1-2-1
- Sâu: Sử dụng nhóm Avermectin (liều thấp)
- Nấm: Phòng bằng các nhóm phổ rộng – lưu dẫn – nội hấp: Chlorothalonil, Mancozeb, Phosphite…
6. Dinh dưỡng gốc – nuôi cuống, nuôi trái
- Tưới trước: Phân hữu cơ lỏng (acid humic/fulvic)
- Rải sau: Hữu cơ tan chậm (gốc than bùn hoặc compost)
- Rải bổ sung:
- Canxi + Bo, hoặc
- Phân NPK 20-10-10, hoặc
- NPK cân đối hoặc tỉ lệ 2-1-1 nếu muốn lấy đọt
7. Kỹ thuật lấy đọt và chặn đọt sau bông
- Bông sau 38–40 ngày tuổi, nếu đọt còn non thì nên tiến hành chặn:
- Phun:
- Thuốc ức chế sinh trưởng (dạng triazole)
- Canxi hoặc vi lượng tổng hợp (kẽm, mangan, bo)
Rải Canxi + Bo + Kali hoặc Canxi – nitrat – bo để hỗ trợ mô hóa trái non.
Lưu ý quan trọng: Tùy điều kiện cây, tuổi cây, nền đất và tình trạng thời tiết, bà con có thể điều chỉnh liều lượng và tần suất cho phù hợp. Các hoạt chất và nguyên tắc kỹ thuật cần được áp dụng đồng bộ và có kiểm soát để tránh sốc cây, rụng bông hoặc làm trái không đều.

📢 📢 📢CHƯƠNG TRÌNH: “KẾT NỐI NÔNG DÂN, TRI ÂN KHÁCH HÀNG – QUAY LÀ GẶP MAY!”📢 📢 📢