Khác nhau cơ bản lân Phosphate và Phosphonate

Rate this post

Trong nông nghiệp, “lân” thường được hiểu chung là phốt pho (P) dưới các dạng dễ hấp thu cho cây. Tuy nhiên, không phải dạng nào cũng giống nhau về cơ chế hoạt động, cách dùng, hay tác dụng sinh lý.

Hôm nay cùng tìm hiểu về các loại lân trên thị trường:

1. Nhóm Phosphate (PO₄³⁻):

– Là dạng lân dinh dưỡng truyền thống – Cung cấp trực tiếp P cho cây trồng – Gồm: Monopotassium phosphate (MKP), Dipotassium phosphate (DKP), Monoamon photphate (MAP), Diamon photphate (DAP), …

2. Nhóm Phosphonate (Phosphite, H₂PO₃⁻):

– Là dạng lân đặc biệt, không dùng như phân bón thông thường – Có khả năng kích kháng – phòng bệnh – Gồm: Axit phosphonic (H₃PO₃), Mono- & Dipotassium phosphonate, Fosetyl-Aluminium, …

I. Nhóm Phosphate – Lân dinh dưỡng, tan nhanh, dễ dùng

1. Monopotassium phosphate (MKP – KH₂PO₄)

  • Thành phần: 52% P₂O₅ + 34% K₂O
  • Đặc điểm:
    • Dạng tinh thể, tan hoàn toàn trong nước
    • pH hơi acid (tốt cho cây cần môi trường hơi chua)
  • Công dụng:
    • Dùng giai đoạn ra hoa, nuôi trái
    • Tăng sức đề kháng, cứng cây, đậm màu quả
    • Phù hợp phun qua lá, tưới nhỏ giọt, nhà màng

2. Dipotassium phosphate (DKP – K₂HPO₄)

  • Thành phần: ~40–45% P₂O₅ + 50% K₂O
  • Đặc điểm:
    • Tan tốt, pH kiềm nhẹ, thích hợp phối với thuốc sâu – thuốc nấm
    • Cung cấp kali cao hơn MKP
  • Công dụng:
    • Dùng cho giai đoạn trưởng thành, tích lũy dinh dưỡng
    • Tăng độ ngọt, hạn chế nấm bệnh
    • Dùng tốt trong điều kiện đất/nguồn nước hơi chua

3. Monoamonnium photphate (MAP)

  • Thành phần: 11% Đạm (N) dạng amoni + 52% Lân (P₂O₅) tinh khiết
  • Đặc điểm:

Dạng tinh thể mịn hoặc hạt, tan hoàn toàn trong nước

pH acid nhẹ (4.5–5.5) → thích hợp cho đất trung tính đến kiềm

Không gây sốc cây như DAP nếu dùng đúng liều

  • Công dụng:

Cung cấp P tinh khiết – giúp ra hoa, đậu quả tốt

Phù hợp cho bón lá, thủy canh, tưới nhỏ giọt

Dùng tốt ở giai đoạn cây cần lân cao – đạm thấp

4 Diamon photphate (DAP – (NH₄)₂HPO₄

  • Thành phần:

18% Đạm (N) dạng amoni

46% Lân (P₂O₅) dạng dễ tiêu

  • Đặc điểm:

Tan nhanh trong nước, dạng hạt

pH kiềm nhẹ (7.5–8) → không phù hợp đất kiềm mạnh

Khi tan ra, tạo môi trường hơi kiềm gần vùng rễ

  • Công dụng:

Cung cấp đạm + lân cùng lúc → giúp cây con phát triển rễ, mầm mạnh

Dùng tốt cho bón lót trước khi trồng

Kích thích ra rễ, đẻ nhánh ở lúa, ngô, cây rau

II. Nhóm Phosphonate – Lân sinh học, kích kháng & phòng trị bệnh

1. Axit phosphonic (H₃PO₃)

  • Không phải phân bón lân thông thường, mà là tiền chất tạo ra phosphite
  • Tác dụng:
    • Khi vào cây, chuyển hóa thành phosphite (H₂PO₃⁻)
    • Kích hoạt cơ chế đề kháng của cây trồng
    • Ức chế nấm gây bệnh như Phytophthora, Pythium
  • Ứng dụng:
    • Phòng trị xì mủ, thối rễ, chết nhanh, vàng lá
    • Phun lá hoặc tưới gốc đều được

2. Mono & Dipotassium phosphonate

  • Thành phần: Muối kali của axit phosphonic
  • Khác biệt với MKP/DKP ở gốc lân là phosphite (không phải phosphate)
  • Tác dụng:
    • Vừa bổ sung Kali
    • Vừa kích kháng, giúp cây chống stress, nấm bệnh
    • Lưu dẫn cực tốt, tác động toàn thân cây
  • Ứng dụng:
    • Tưới gốc – phun lá định kỳ để tăng sức đề kháng
    • Dùng rất hiệu quả trong điều kiện đất ẩm, mưa nhiều, dễ phát sinh nấm bệnh

3. Fosetyl-Aluminium (Fosetyl-Al)

  • Thuốc trừ bệnh có chứa lân (gốc ethyl-phosphonate)
  • Cơ chế hoạt động:
    • Phân hủy trong cây, giải phóng phosphite – kích hoạt miễn dịch
    • Tác động cực mạnh với nấm Phytophthora – tác nhân gây xì mủ, chết nhanh
  • Ứng dụng:
    • Phòng bệnh xì mủ sầu riêng, thối rễ cây có múi
    • Phun hoặc tưới gốc định kỳ trong mùa mưa

III. Nhóm Lân Hữu Cơ – Vi sinh

Phân lân hữu cơ vi sinh

  • Thành phần: Cung cấp P ở dạng khó tiêu + vi sinh vật phân giải lân (như Bacillus megaterium, Pseudomonas fluorescens).
  • Đặc điểm: Cải thiện đất, duy trì độ phì lâu dài.
  • Công dụng: Tốt cho đất bạc màu, đất bị thoái hóa, giúp cây dễ hấp thu lân hơn.

IV. Nhóm Lân Vô Cơ Ít Tan – Bón Lót, Cung Cấp Chậm

Nhóm lân cổ điển, ít tan hơn nhưng giữ được lâu trong đất, thích hợp để bón lót đầu vụ hoặc tạo mầm bông.

Các dạng chính:

  • Lân super (supe lân) – tan vừa, chứa thạch cao, dể làm chua đất
  • Lân nung chảy – không tan trong nước, chỉ tan trong môi trường acid yếu, phù hợp đất phèn, tạo mầm chậm
  • Đá phosphat – rất khó tan, chỉ hiệu quả trên đất pH thấp (<5.5), ít khi sử dụng

Ứng dụng:

  • Dùng để cải tạo đất lâu dài
  • Bón lót cho cây ăn trái, cây công nghiệp, lúa nước
  • Tạo mầm làm bông