Phân hữu cơ vi sinh (Microbial organic fertilizer) là dòng phân bón được xử lý và sản xuất theo hướng chất lượng cao, kết hợp giữa nền hữu cơ và các vi sinh vật có lợi còn sống. Nhờ sự phối hợp này, phân hữu cơ vi sinh không chỉ giúp tăng độ phì của đất mà còn hỗ trợ hệ rễ phát triển khỏe, tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng và nâng cao sức đề kháng của cây trồng.
Trong các hệ thống canh tác hiện đại – nơi ưu tiên tính an toàn và bảo vệ môi trường – phân hữu cơ vi sinh được xem là một trong những giải pháp quan trọng giúp giảm phụ thuộc vào phân hóa học, cải thiện đất bền vững và nâng chất lượng nông sản.
Table of Contents
Phân hữu cơ vi sinh là gì?
Khái niệm phân hữu cơ vi sinh
Phân hữu cơ vi sinh là loại phân bón được tạo ra bằng cách cấy bổ sung các chủng vi sinh vật có lợi (được nuôi cấy trong điều kiện kiểm soát) vào một nền hữu cơ như than bùn hoặc nguồn hữu cơ đã ủ hoai.
Điểm cốt lõi của dòng phân này nằm ở việc sản phẩm có chứa vi sinh vật sống, với mật độ đủ lớn để khi đưa vào đất, chúng tiếp tục hoạt động và mang lại các lợi ích sinh học cho cây trồng.
Về bản chất, phân hữu cơ vi sinh hướng đến 2 mục tiêu chính:
- Tăng độ phì và cải thiện hệ sinh thái đất
- Nâng sức khỏe cây trồng, đặc biệt là vùng rễ và khả năng hấp thu dinh dưỡng

Xem thêm thông tin về phân bón hữu cơ và vai trò trong nông nghiệp!!!
Phân hữu cơ vi sinh khác gì phân hữu cơ truyền thống?
Trong thực tế, nhiều người thường nhầm phân hữu cơ vi sinh với phân hữu cơ thông thường. Tuy nhiên, hai nhóm này khác nhau ở bản chất tác động:
- Phân hữu cơ truyền thống: chủ yếu cung cấp chất hữu cơ, giúp cải tạo đất, tăng mùn, cải thiện độ tơi xốp và khả năng giữ nước.
- Phân hữu cơ vi sinh: ngoài nền hữu cơ, còn có thêm hệ vi sinh vật có lợi sống, giúp:
- Chuyển hóa dinh dưỡng khó tiêu thành dạng dễ hấp thu
- Tăng khả năng hấp thu của rễ
- Hỗ trợ bảo vệ vùng rễ, hạn chế tác nhân gây hại trong đất
- Chuyển hóa dinh dưỡng khó tiêu thành dạng dễ hấp thu
Nói cách khác, nếu phân hữu cơ truyền thống thiên về “nuôi đất”, thì phân hữu cơ vi sinh vừa nuôi đất vừa tăng hoạt lực sinh học, giúp đất khỏe hơn và cây trồng phát triển hiệu quả hơn.
Tiêu chuẩn kỹ thuật để được gọi là phân hữu cơ vi sinh (theo quy định)
Phân hữu cơ vi sinh là dòng phân bón đặc thù vì chứa vi sinh vật sống. Do đó, để một sản phẩm được công nhận đúng nhóm “hữu cơ vi sinh”, sản phẩm đó phải đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể theo quy định quản lý nhà nước.
Quy định pháp lý và cơ sở kỹ thuật
Các quy chuẩn kỹ thuật của phân hữu cơ vi sinh được dẫn chiếu theo hệ thống quy định quốc gia, trong đó có Nghị định 108/2017/NĐ-CP.
Mục tiêu của các tiêu chuẩn này là để đảm bảo:
- Sản phẩm có đủ nền hữu cơ (đúng bản chất phân hữu cơ)
- Có vi sinh vật có lợi với mật độ đạt chuẩn (đảm bảo hiệu lực sinh học)
- Các chỉ số vật lý (độ ẩm, pH) phù hợp để vi sinh có thể tồn tại và hoạt động
Hàm lượng chất hữu cơ tối thiểu
Một sản phẩm muốn được phân loại là phân hữu cơ vi sinh bắt buộc phải có hàm lượng chất hữu cơ đạt mức tối thiểu:
- Chất hữu cơ ≥ 15.0%
Đây là điều kiện quan trọng để đảm bảo sản phẩm thực sự có nền hữu cơ đủ mạnh, có khả năng cải tạo đất và làm “giá thể sống” cho vi sinh vật hoạt động.
Mật độ vi sinh vật tối thiểu
Không phải cứ có trộn vi sinh là được gọi là phân hữu cơ vi sinh. Sản phẩm phải chứa:
- Ít nhất 1 chủng vi sinh vật có lợi
- Mật độ tối thiểu:
- ≥ 1.0×10⁶ CFU/g (đối với dạng rắn)
- Hoặc ≥ 1.0×10⁶ CFU/ml (đối với dạng lỏng)
- ≥ 1.0×10⁶ CFU/g (đối với dạng rắn)
Trong đó, CFU (Colony Forming Unit) có thể hiểu là “đơn vị hình thành khuẩn lạc”, phản ánh số lượng vi sinh vật còn sống có khả năng hoạt động.
Trường hợp có nấm cộng sinh rễ (mycorrhizae)
Một số sản phẩm hữu cơ vi sinh có bổ sung nấm cộng sinh rễ (mycorrhizae). Đây là nhóm vi sinh đặc biệt, cơ chế đánh giá mật độ khác với vi khuẩn.
- Nếu có mycorrhizae, mật độ phải đạt ≥ 10² IP/g
Chỉ số IP thường được dùng để phản ánh mật độ đơn vị nấm cộng sinh trong sản phẩm.
Yêu cầu về độ ẩm và pH (dạng rắn)
Vì vi sinh vật là sinh vật sống, môi trường vật lý của sản phẩm cũng phải đạt chuẩn để tránh làm vi sinh chết hoặc giảm hoạt lực.
Với phân hữu cơ vi sinh dạng rắn:
- Độ ẩm ≤ 30%
- pH ≥ 5.0
Hai chỉ số này giúp đảm bảo sản phẩm ổn định, hạn chế hư hỏng và giúp vi sinh có điều kiện tồn tại tốt hơn trong quá trình lưu kho – vận chuyển – sử dụng.
Xem thêm về bộ sản phẩm PHÂN BÓN LÁ chất lượng của AGRIFARM, ngay tại đây!
Thành phần của phân hữu cơ vi sinh gồm những gì?
Phân hữu cơ vi sinh được sản xuất theo nguyên lý: sử dụng một nền hữu cơ đã xử lý làm “giá thể”, sau đó cấy bổ sung các chủng vi sinh vật có lợi đã được tuyển chọn và nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.
Nền hữu cơ (organic carrier)
Nền hữu cơ là phần chiếm tỷ trọng lớn trong sản phẩm. Đây không chỉ là nguồn hữu cơ cải tạo đất, mà còn là môi trường giúp vi sinh “bám sống” và duy trì hoạt lực.
Nền hữu cơ phổ biến gồm:
- Than bùn (peat / than bùn)
- Phân ủ hoặc phế phẩm nông nghiệp đã xử lý (ủ hoai và xử lý đúng kỹ thuật)
Các nền hữu cơ này có đặc điểm chung là giàu chất hữu cơ, phù hợp để làm giá thể, giúp tăng độ tơi xốp đất, giữ nước và hỗ trợ hệ rễ.

Vi sinh vật có lợi được cấy bổ sung
Phần quan trọng nhất tạo nên “giá trị vi sinh” của sản phẩm chính là các chủng vi sinh vật có lợi.
- Vi sinh vật được sử dụng thường là các chủng đã được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
- Sau đó được phối trộn vào nền hữu cơ để tạo thành sản phẩm thương mại
Điểm cần lưu ý là vi sinh vật trong phân hữu cơ vi sinh phải là vi sinh còn sống, vì vậy chất lượng sản phẩm phụ thuộc rất lớn vào:
- Mật độ vi sinh đạt chuẩn
- Quy trình phối trộn
- Điều kiện bảo quản và hạn sử dụng
Các nhóm vi sinh vật quan trọng trong phân hữu cơ vi sinh
Phân hữu cơ vi sinh không chỉ khác biệt ở nền hữu cơ, mà giá trị cốt lõi nằm ở các nhóm vi sinh vật có lợi được tuyển chọn và bổ sung với mật độ đạt chuẩn. Mỗi nhóm vi sinh có một vai trò sinh học riêng, phối hợp với nhau để tăng độ phì đất, tăng hiệu quả dinh dưỡng và bảo vệ vùng rễ.
Nhóm cố định đạm (Nitrogen-fixing microbes)
Nhóm vi sinh vật cố định đạm có khả năng chuyển hóa đạm khí trời (N₂) thành dạng đạm cây có thể hấp thu được. Đây là cơ chế rất quan trọng trong việc hỗ trợ dinh dưỡng tự nhiên cho cây, đặc biệt ở những vùng đất nghèo đạm hoặc mô hình canh tác giảm phân hóa học.
Một số chủng phổ biến theo tài liệu gồm:
- Rhizobium
- Bradyrhizobium (cộng sinh với cây họ đậu)
- Azotobacter (sống tự do trong đất)
Nhờ hoạt động của nhóm này, cây có thể được bổ sung đạm theo hướng bền vững hơn, đồng thời giúp hệ đất – rễ duy trì dinh dưỡng ổn định hơn trong suốt vụ.
Nhóm hòa tan lân khó tiêu (Phosphorus-solubilizing microbes)
Trong nhiều loại đất, lân thường tồn tại dưới dạng bị cố định hoặc khó tan, khiến cây trồng dù bón phân lân vẫn không hấp thu được tối đa. Nhóm vi sinh vật hòa tan lân có khả năng tiết ra acid hữu cơ hoặc enzyme, giúp “mở khóa” lân bị giữ chặt trong đất, chuyển thành dạng khoáng cây hấp thu được.
Các chủng phổ biến theo tài liệu gồm:
- Pseudomonas sp.
- Bacillus sp.
- Aspergillus
Nhóm này đặc biệt hữu ích trong các mô hình canh tác thâm canh, nơi đất dễ bị “chai lân” do bón lân lâu năm nhưng cây vẫn thiếu lân.
Nhóm phân giải chất hữu cơ (Organic matter decomposers)
Đây là nhóm vi sinh có vai trò quan trọng trong việc phân hủy các vật liệu hữu cơ khó phân giải như:
- Cellulose
- Rơm rạ
- Thân cây, lá cây
- Phế phẩm nông nghiệp
Thông qua quá trình phân giải, nhóm này giúp chuyển hóa các vật liệu thô thành mùn và giải phóng dần dinh dưỡng, làm giàu đất và cải thiện độ phì lâu dài.
Một chủng rất phổ biến trong nhóm này là:
- Trichoderma
Theo nghiên cứu, Trichoderma thường được dùng vì vừa có khả năng phân giải hữu cơ mạnh, vừa có tính đối kháng với một số tác nhân gây hại trong đất.
Nhóm đối kháng, bảo vệ rễ (Antagonistic microbes)
Nhóm vi sinh đối kháng có vai trò như “lớp phòng vệ sinh học” ở vùng rễ. Chúng có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt các tác nhân gây bệnh trong đất, đặc biệt là các loại nấm bệnh và tuyến trùng gây hại rễ.
Các chủng phổ biến gồm:
- Bacillus subtilis
- Pseudomonas sp.
Việc bổ sung nhóm đối kháng giúp hệ rễ khỏe hơn, giảm nguy cơ thối rễ, nấm bệnh đất và hạn chế suy cây trong giai đoạn phát triển mạnh.
Vai trò sinh lý và lợi ích của phân hữu cơ vi sinh
Phân hữu cơ vi sinh mang lại giá trị toàn diện hơn so với các dòng phân thông thường, vì nó tác động đồng thời lên dinh dưỡng – sinh trưởng – đất – hệ vi sinh. Theo nghiên cứu, lợi ích của phân hữu cơ vi sinh không chỉ dừng lại ở việc “bón để cây ăn”, mà là giúp cây và đất vận hành đúng cơ chế tự nhiên.
Chuyển hóa và huy động dinh dưỡng (Nutrient mobilization)
Một lợi ích quan trọng của phân hữu cơ vi sinh là khả năng biến đổi các dạng dinh dưỡng phức tạp, khó hấp thu trong đất thành dạng khoáng dễ hấp thu cho cây.
Cụ thể, vi sinh vật có thể:
- Huy động dinh dưỡng bị “khóa” trong đất
- Chuyển hóa dinh dưỡng thành dạng khoáng cây hấp thu được
- Giúp cây tận dụng tốt hơn nguồn dinh dưỡng sẵn có
Nhờ đó, hiệu quả bón phân được nâng lên rõ rệt, đặc biệt trên những nền đất lâu năm bị suy thoái hoặc mất cân bằng dinh dưỡng.
Kích thích sinh trưởng (Growth stimulation)
Nhiều vi sinh vật có lợi có khả năng tạo ra:
- Vitamin
- Enzyme
- Chất điều hòa sinh trưởng (hormone)
Những hoạt chất này giúp:
- Kích thích nảy mầm
- Kích thích phát triển rễ
- Tăng sức sinh trưởng tự nhiên của cây
Vì vậy, phân hữu cơ vi sinh thường được ứng dụng tốt ở giai đoạn cây con, cây mới trồng hoặc giai đoạn cần phục hồi sau stress.
Cải tạo đất và phục hồi hệ sinh học đất
Phân hữu cơ vi sinh tạo hiệu quả kép nhờ sự kết hợp giữa nền hữu cơ và hệ vi sinh sống.
- Nền hữu cơ giúp cải thiện các tính chất đất như:
- Độ tơi xốp
- Khả năng giữ nước
- Độ thoáng khí
- Độ tơi xốp
- Hệ vi sinh giúp:
- Phục hồi cân bằng sinh học đất
- Giảm tình trạng đất suy thoái do lạm dụng phân hóa học lâu năm
- Phục hồi cân bằng sinh học đất
Đây là lý do phân hữu cơ vi sinh thường được xem là giải pháp phục hồi đất trong các mô hình canh tác bền vững, đặc biệt ở những vườn canh tác thâm canh nhiều năm.

Tăng hiệu suất phân vô cơ (NPK)
Một điểm rất đáng chú ý trong tài liệu là phân hữu cơ vi sinh có thể giúp tăng hiệu suất sử dụng phân vô cơ như NPK thông qua cơ chế giảm thất thoát dinh dưỡng.
Cụ thể, phân hữu cơ vi sinh giúp:
- Giảm thất thoát do rửa trôi
- Giảm thất thoát do bay hơi
Hiệu quả này có thể giúp giảm tổn thất dinh dưỡng khoảng 30–40%, từ đó nâng hiệu suất sử dụng phân vô cơ và giúp giảm chi phí phân bón trong sản xuất.
Khi nào nên dùng phân hữu cơ vi sinh để đạt hiệu quả cao?
Phân hữu cơ vi sinh không phải là loại “bón lúc nào cũng như nhau”. Để đạt hiệu quả tối đa, cần dùng đúng thời điểm theo mục tiêu canh tác: phục hồi đất – kích rễ – ổn định dinh dưỡng – tăng sức chống chịu.
Dưới đây là các thời điểm được đánh giá hiệu quả nhất theo nguyên tắc kỹ thuật:
1) Giai đoạn làm đất, chuẩn bị xuống giống hoặc trồng mới
Đây là thời điểm “vàng” để phân hữu cơ vi sinh phát huy tối đa tác dụng vì:
- Đất đang trống, dễ trộn đều phân
- Vi sinh có thời gian thích nghi và phát triển
- Nền hữu cơ được phân giải dần, tạo môi trường rễ tốt ngay từ đầu
Trong thực tế, nếu bón đúng giai đoạn này, cây con thường:
- Ra rễ nhanh hơn
- Ít bị sốc sau trồng
- Tỷ lệ sống cao hơn
2) Giai đoạn cây mới trồng – phục hồi sau trồng
Sau khi trồng mới hoặc sang chậu/sang bầu, cây thường rơi vào trạng thái stress do:
- Rễ bị tổn thương
- Môi trường đất thay đổi
- Dinh dưỡng hấp thu kém
Lúc này, phân hữu cơ vi sinh giúp:
- Kích hoạt hệ vi sinh vùng rễ
- Tăng khả năng hút dinh dưỡng
- Tạo nền đất tơi xốp để rễ bung nhanh
3) Sau thu hoạch (phục hồi cây và phục hồi đất)
Sau thu hoạch, cây trồng thường suy kiệt do:
- Mất năng lượng
- Hệ rễ yếu
- Đất bị “mệt” do canh tác liên tục
Bón phân hữu cơ vi sinh ở giai đoạn này giúp:
- Phục hồi hệ rễ
- Tăng mùn, cải tạo đất
- Hỗ trợ cây phục hồi sinh trưởng tự nhiên
Đây cũng là thời điểm rất phù hợp để:
- Cắt tỉa
- Dọn vườn
- Bón phân phục hồi đồng bộ
4) Khi đất bị chai cứng, nghèo hữu cơ, mất cân bằng vi sinh
Một số dấu hiệu đất đang suy thoái và nên dùng phân hữu cơ vi sinh gồm:
- Đất cứng, đóng váng, thoát nước kém
- Đất dễ bị nén chặt, rễ khó phát triển
- Cây dễ vàng lá, suy rễ dù bón phân đều
- Đất có mùi hôi hoặc dấu hiệu yếm khí
- Hệ rễ hay bị thối, đen rễ
Trong trường hợp này, phân hữu cơ vi sinh không chỉ bổ sung dinh dưỡng mà còn đóng vai trò như “tái tạo hệ đất”.
5) Khi cần giảm phân hóa học nhưng vẫn giữ năng suất
Trong các mô hình canh tác hiện đại, xu hướng là:
- Giảm lượng phân vô cơ
- Tăng hiệu suất hấp thu
- Duy trì độ phì bền vững
Phân hữu cơ vi sinh hỗ trợ rất tốt vì:
- Huy động dinh dưỡng trong đất
- Giảm thất thoát
- Tăng hiệu quả sử dụng NPK
Tuy nhiên, cần hiểu đúng: phân hữu cơ vi sinh không thay thế hoàn toàn phân vô cơ, mà đóng vai trò hỗ trợ nền và tăng hiệu suất.
Cách sử dụng phân hữu cơ vi sinh đúng nguyên tắc
Phân hữu cơ vi sinh chứa vi sinh vật sống, vì vậy nguyên tắc quan trọng nhất là:
Bón sao cho vi sinh sống được, phát triển được và hoạt động được.
1) Bón vào vùng rễ – bón đúng vị trí
Vi sinh vật có lợi hoạt động mạnh nhất ở vùng rễ (rhizosphere). Do đó, khi bón nên:
- Bón quanh tán (đối với cây ăn trái)
- Bón theo hàng hoặc theo hốc (đối với cây ngắn ngày)
- Kết hợp phủ đất nhẹ để giữ ẩm và giảm nắng gắt
Nếu rải phân trên mặt đất khô và để phơi nắng lâu, hiệu quả vi sinh sẽ giảm mạnh.
2) Bón khi đất đủ ẩm
Vi sinh vật muốn hoạt động cần độ ẩm thích hợp. Vì vậy:
- Nên bón sau tưới hoặc sau mưa nhẹ
- Không bón khi đất quá khô, nứt nẻ
- Không bón khi đất đang úng nước kéo dài
Điều kiện lý tưởng là đất ẩm vừa, tơi xốp, có oxy.
3) Không trộn chung với thuốc BVTV hoặc hóa chất diệt khuẩn
Đây là lỗi phổ biến khiến vi sinh “chết trước khi làm việc”.
Không nên trộn trực tiếp phân hữu cơ vi sinh với:
- Thuốc trừ nấm hóa học
- Thuốc sát khuẩn đất
- Vôi nóng (vôi mới)
- Các chất có tính diệt khuẩn mạnh
Nếu bắt buộc phải xử lý đất bằng thuốc hoặc vôi, nên:
- Xử lý trước
- Chờ một khoảng thời gian an toàn
- Sau đó mới bón vi sinh để tái lập hệ đất
4) Kết hợp với hữu cơ nền để tăng hiệu quả
Trong thực tế, vi sinh sẽ phát triển mạnh hơn nếu có “thức ăn” và môi trường ổn định.
Vì vậy, có thể phối hợp với:
- Phân chuồng hoai
- Mùn hữu cơ
- Phân hữu cơ truyền thống
- Vật liệu hữu cơ đã xử lý
Sự kết hợp này giúp:
- Vi sinh sinh sôi tốt hơn
- Đất giàu mùn hơn
- Hiệu quả cải tạo đất rõ rệt hơn
5) Dùng định kỳ theo chu kỳ canh tác
Phân hữu cơ vi sinh không phải dạng “bón 1 lần ăn cả vụ”. Để hiệu quả bền vững, nên dùng theo chu kỳ:
- Giai đoạn làm đất
- Giai đoạn phục hồi rễ
- Giai đoạn sau thu hoạch
- Định kỳ duy trì trong mùa vụ
Tùy mô hình canh tác, có thể dùng 2–4 lần/năm (đối với cây lâu năm) để giữ hệ vi sinh ổn định.
Cách bảo quản phân hữu cơ vi sinh để không làm chết vi sinh
Vì là sản phẩm có vi sinh sống, nên bảo quản sai sẽ khiến chất lượng giảm đáng kể dù bao bì còn nguyên.
Nguyên tắc bảo quản quan trọng
- Để nơi khô ráo, thoáng mát
- Tránh ánh nắng trực tiếp
- Tránh nơi nhiệt độ cao
- Không để gần thuốc BVTV hoặc hóa chất mạnh
Những lỗi bảo quản thường gặp
- Để phân ngoài nắng lâu ngày
- Để trong kho nóng bí
- Để gần thuốc trừ nấm hoặc hóa chất
- Mở bao rồi để hở lâu khiến ẩm, vón cục
Lưu ý khi đã mở bao
- Buộc kín miệng bao
- Dùng càng sớm càng tốt
- Tránh để phân hút ẩm và lên men sai cách
Lưu ý quan trọng khi kết hợp phân hữu cơ vi sinh với NPK
Trong canh tác thực tế, phân hữu cơ vi sinh thường dùng kết hợp với phân vô cơ để đạt năng suất tối ưu.
Nguyên tắc an toàn là:
- Không trộn trực tiếp với các loại phân có tính “mạnh” ngay tại thời điểm bón
- Ưu tiên bón cách nhau (nếu cần)
- Bón hữu cơ vi sinh để tạo nền trước, NPK bón theo giai đoạn sau
Việc này giúp:
- Vi sinh có thời gian ổn định
- Giảm nguy cơ sốc rễ
- Tăng hiệu suất hấp thu dinh dưỡng
Kết luận
Phân hữu cơ vi sinh là giải pháp quan trọng trong nông nghiệp bền vững nhờ sự kết hợp giữa nền hữu cơ và các vi sinh vật có lợi, giúp cải tạo đất, tăng độ phì, kích thích phát triển rễ và hỗ trợ cây hấp thu dinh dưỡng hiệu quả hơn. Không chỉ cung cấp dinh dưỡng theo hướng “tái tạo hệ đất”, dòng phân này còn góp phần giảm thất thoát phân bón vô cơ, hạn chế suy thoái đất do lạm dụng hóa học, đồng thời nâng cao sức chống chịu của cây trước điều kiện bất lợi. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu, người dùng cần sử dụng đúng nguyên tắc như bón vào vùng rễ, đảm bảo độ ẩm phù hợp, tránh trộn với hóa chất diệt khuẩn và bảo quản đúng cách để vi sinh vật còn sống và hoạt động tốt. Khi áp dụng đúng, phân hữu cơ vi sinh sẽ trở thành nền tảng quan trọng giúp cây khỏe, đất bền và năng suất ổn định lâu dài.
Xem thêm về kỹ thuật cây trồng, thông tin ngành nông nghiệp cùng AGRIFARM, ngay tại đây!
Phân hữu cơ vi sinh có thay thế hoàn toàn phân hóa học được không?
Không. Phân hữu cơ vi sinh chủ yếu có vai trò cải tạo đất – tăng hiệu suất dinh dưỡng – phục hồi hệ rễ. Để đạt năng suất cao, đa số mô hình vẫn cần phối hợp NPK theo giai đoạn.
Bón phân hữu cơ vi sinh bao lâu thì thấy hiệu quả?
Thông thường, hiệu quả có thể thấy rõ sau 2–4 tuần, tùy điều kiện đất, độ ẩm và cách bón. Với mục tiêu cải tạo đất sâu, cần sử dụng định kỳ theo mùa vụ.

📢 📢 📢CHƯƠNG TRÌNH: “KẾT NỐI NÔNG DÂN, TRI ÂN KHÁCH HÀNG – QUAY LÀ GẶP MAY!”📢 📢 📢